Trả Nợ Thông Minh

VIB Max Card

VIB · Visa · Chuẩn

✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyTrực tuyến
Phí thường niên
Miễn phí
Phí thẻ phụ
0 ₫/năm
Phí giao dịch ngoại tệ
4.4%
Phí rút tiền mặt
4% · tối thiểu 100.000 ₫
Lãi suất
44,5%/năm

Điều kiện miễn phí thường niên

Gói Starter: miễn phí thường niên. Gói Plus/Pro/Elite: 5.000 ₫/tháng/thẻ + phí gói hội viên 300k/500k/1tr mỗi 3 kỳ sao kê (theo biểu phí 18/03/2026).

Hoàn tiền / tích điểm

Tích điểm thưởng qua ứng dụng Max, quy đổi thành tiền ghi có/quà tặng/phí thường niên (1 điểm theo danh mục quy đổi từng thời kỳ).

Quyền lợi & đặc quyền

  • •Gói Starter: 0% lãi suất 3 kỳ sao kê đầu tiên
  • •Phí thường niên 0 ₫ (gói Starter)
  • •Quản lý thẻ qua ứng dụng Max
  • •Miễn lãi tối đa 55 ngày

Điều kiện mở thẻ

Thu nhập TB 3 tháng gần nhất ≥10 triệu; 20–70 tuổi; không nợ xấu 2 năm gần nhất (điều kiện chính thức trên trang biểu phí).

Biểu phí chính thức hiệu lực 18/03/2026, đọc trực tiếp từ trang 'Biểu phí và điều kiện' (site live lưu qua trình duyệt 2026-07-23). Thẻ vận hành theo gói hội viên trên app Max: Starter miễn phí; Plus/Pro/Elite thu 5k/tháng/thẻ + phí gói 300k/500k/1tr mỗi 3 kỳ sao kê — annualFee ghi 0 theo gói Starter mặc định. Lãi 2,54–3,71%/tháng (Starter được 0% trong 3 kỳ đầu) — interestAprBps là cận trên (44,52%/năm). Rút tiền 4% min 100k; ngoại tệ 4,4% (min 10k — cao nhất dòng VIB); GD VNĐ ở nước ngoài 1,1%; chậm thanh toán 5% (min 200k, max 2tr); phí đóng thẻ trong 12 tháng đầu chỉ 60k. Network Visa suy từ dòng phí 'Visa Direct'.

Trang chính thức ↗Bạn đang dùng thẻ này? Thêm vào để theo dõi phí & nhắc hạn →

Cập nhật 2026-07-23

Hiểu rõ trước khi dùng thẻ

Thẻ khác của VIB

Thông tin tổng hợp theo mặt bằng thị trường tại thời điểm cập nhật, chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi mở thẻ. Đây không phải tư vấn tài chính.

VIB Max Card — VIB · Visa Chuẩn | Thư viện thẻ tín dụng