Trả Nợ Thông Minh

Vietcombank JCB

Vietcombank · JCB · Vàng

✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyMua sắm
Phí thường niên
200.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
Phí thẻ phụ
100.000 ₫/năm
Phí giao dịch ngoại tệ
2.27%
Phí rút tiền mặt
3.64% · tối thiểu 45.454 ₫
Lãi suất
21%/năm

Điều kiện miễn phí thường niên

Miễn phí thường niên năm đầu cho thẻ chính; có thể miễn năm sau nếu đạt điều kiện chi tiêu (chưa rõ ngưỡng, không công bố trong biểu phí).

Hoàn tiền / tích điểm

Tích lũy điểm thưởng không giới hạn; trả góp 0% tại đối tác (theo nguồn tổng hợp).

Quyền lợi & đặc quyền

  • •Miễn lãi tối đa 45 ngày
  • •Trả góp 0% tại đối tác
  • •Chấp nhận toàn cầu qua mạng lưới JCB

Điều kiện mở thẻ

Thu nhập tối thiểu tham khảo 7 triệu/tháng; độ tuổi từ 15; hồ sơ: giấy đề nghị phát hành, giấy tờ tùy thân, chứng từ chứng minh thu nhập.

Phí thường niên 200k/100k khớp nhóm "Thẻ Vietcombank Visa, JCB, Mastercard" (mục 2.5) trên biểu phí chính thức; lãi hạng Vàng 21%/năm khớp ước tính cũ. VCB còn có JCB Platinum riêng (800k/500k, 19,5%/năm) — xem vcb-jcb-platinum.

Trang chính thức ↗Bạn đang dùng thẻ này? Thêm vào để theo dõi phí & nhắc hạn →

Cập nhật 2026-07-19

Hiểu rõ trước khi dùng thẻ

Thẻ khác của Vietcombank

Thông tin tổng hợp theo mặt bằng thị trường tại thời điểm cập nhật, chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi mở thẻ. Đây không phải tư vấn tài chính.

Vietcombank JCB — Vietcombank · JCB Vàng | Thư viện thẻ tín dụng