Trả Nợ Thông Minh

HDBank Petrolimex 4in1

HDBank · Mastercard · Vàng

✓ Đã đối chiếu biểu phíHằng ngàyHoàn tiềnMua sắm
Phí thường niên
440.000 ₫/năm · Miễn năm đầu
Phí giao dịch ngoại tệ
3%
Phí rút tiền mặt
2% · tối thiểu 55.000 ₫
Lãi suất
36%/năm

Điều kiện miễn phí thường niên

Miễn phí thường niên năm đầu; từ năm 2 miễn khi đạt doanh số giao dịch (mức cụ thể không công bố). Phí 440.000đ tính cho cả bộ 3 thẻ (tín dụng + ghi nợ + trả trước).

Hoàn tiền / tích điểm

Tích điểm SkyPoint: 3 điểm/100.000đ giao dịch xăng dầu, 2 điểm/100.000đ quốc tế, 1 điểm/100.000đ nội địa; thưởng 500–1.000 điểm/tháng khi doanh số đạt 10–20 triệu trở lên.

Quyền lợi & đặc quyền

  • •Siêu thẻ 4-trong-1: tín dụng + ghi nợ + trả trước định danh + Petrolimex ID
  • •Tích điểm SkyPoint cao nhất cho chi tiêu xăng dầu (3 điểm/100.000đ)
  • •Mở thẻ 100% trực tuyến
  • •Trả góp 0% đến 12 tháng qua app HDBank (giao dịch từ 2 triệu)

Quyền lợi mở rộng

  • •Rút tiền ATM/POS HDBank 0,5% (tối thiểu 22.000đ)
  • •Hạn mức thẻ lên đến 10 tỷ đồng

Điều kiện mở thẻ

Cá nhân từ 18 tuổi, đầy đủ năng lực hành vi dân sự; người nước ngoài cư trú tại Việt Nam ≥12 tháng. Không phát hành thẻ phụ. Hồ sơ: CMND/CCCD/hộ chiếu.

Xác minh 2026-07-23 từ biểu phí RIÊNG của thẻ Petrolimex 4in1 (hiệu lực 10/07/2026) + trang sản phẩm chính thức (SSR). Lãi trong hạn 0,67%–3,0%/tháng — interestAprBps=3600 là cận trên chính thức. Chậm thanh toán 4% (min 100.000đ); vượt hạn mức 2,5% (min 55.000đ); DCC 1,1% (min 10.000đ); phí hủy thẻ trong 12 tháng đầu 220.000đ. Chương trình hoàn 0,7% xăng dầu (nguồn thứ cấp cũ) đã được thay bằng tích điểm SkyPoint hiện hành.

Trang chính thức ↗Bạn đang dùng thẻ này? Thêm vào để theo dõi phí & nhắc hạn →

Cập nhật 2026-07-19

Hiểu rõ trước khi dùng thẻ

Thẻ khác của HDBank

Thông tin tổng hợp theo mặt bằng thị trường tại thời điểm cập nhật, chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi mở thẻ. Đây không phải tư vấn tài chính.