Trả Nợ Thông Minh

Agribank JCB Ultimate

Agribank · JCB · World

✓ Đã đối chiếu biểu phíCao cấpDu lịchẨm thực
Phí thường niên
2.000.000 ₫/năm
Phí giao dịch ngoại tệ
2%
Phí rút tiền mặt
3% · tối thiểu 50.000 ₫
Lãi suất
15%/năm

Điều kiện miễn phí thường niên

Có thể được miễn phí thường niên năm sau nếu chi tiêu năm trước đạt mức quy định (theo giới thiệu ~60 triệu cho hạng cao); cần xác nhận với Agribank.

60.000.000 ₫

Hoàn tiền / tích điểm

Chương trình hoàn tiền tới 10% cho trải nghiệm du lịch tại châu Á với thẻ JCB (ưu đãi theo từng thời kỳ).

Quyền lợi & đặc quyền

  • •Dòng thẻ JCB cao cấp nhất của Agribank, hạn mức tín dụng lên tới 2 tỷ VNĐ (theo trang sản phẩm)
  • •Miễn lãi tối đa tới 45 ngày (theo trang sản phẩm JCB Ultimate)
  • •Ưu đãi du lịch, phòng chờ, ẩm thực cao cấp theo chương trình JCB
  • •Chip EMV + contactless + 3D-Secure, chấp nhận toàn cầu

Quyền lợi mở rộng

  • •Hạn mức tín dụng tới 2 tỷ VNĐ (theo trang sản phẩm)

Điều kiện mở thẻ

Điều kiện phát hành không công bố công khai chi tiết; hạng cao cấp nhất, yêu cầu thu nhập/tài sản đảm bảo cao. Cần liên hệ Agribank để biết chính xác.

Biểu phí hiệu lực 15/10/2025. JCB Ultimate là dòng JCB cao cấp nhất trên trang sản phẩm chính thức (hạn mức tới 2 tỷ, miễn lãi tới 45 ngày). annualFee để null vì biểu phí Agribank chỉ liệt kê theo hạng (chuẩn/vàng/bạch kim 2.000.000/kim cương 3.000.000) mà KHÔNG ánh xạ rõ tên 'Ultimate' vào hạng nào - nhiều khả năng thuộc hạng Bạch Kim (2.000.000) hoặc Kim Cương (3.000.000). Không bịa số nên để null; xem 2 mốc phí này trong notes. Lãi 15%/năm từ 03/2026; rút tiền 3%/4% tối thiểu 50.000; FX 2%; chậm trả 3% tối thiểu 50.000.

Trang chính thức ↗Bạn đang dùng thẻ này? Thêm vào để theo dõi phí & nhắc hạn →

Cập nhật 2026-07-19

Hiểu rõ trước khi dùng thẻ

Thẻ khác của Agribank

Thông tin tổng hợp theo mặt bằng thị trường tại thời điểm cập nhật, chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi mở thẻ. Đây không phải tư vấn tài chính.